修改左侧条件,立即查看每月利润和资金需求。Điều chỉnh đầu vào để xem lợi nhuận tháng và nhu cầu vốn.
按输入费用计算,企业所得税或个人所得税另计。Theo chi phí đã nhập; thuế thu nhập doanh nghiệp/cá nhân tính riêng.
月销售收入Doanh thu tháng
月总成本Tổng chi phí tháng
启动资金需求Vốn khởi động cần có
成本与利润拆分Cơ cấu chi phí và lợi nhuận
| 项目 / Hạng mục | 百万越南盾/月 triệu VND/tháng | 占收入 % doanh thu |
|---|
不同规模,赚多少、需要多少钱Lợi nhuận và nhu cầu vốn theo quy mô
全部使用当前输入条件。150—200吨需另确认买家与供货能力,并增加实际人员费用。Dùng cùng đầu vào hiện tại. Với 150–200 tấn, cần xác nhận thêm khách, nguồn hàng và bổ sung chi phí nhân sự thực tế.
| 采购吨数/月 Tấn mua/tháng | 收入 Doanh thu | 成本 Chi phí | 经营利润 Lợi nhuận | 建议资金 Vốn đề xuất | 资金缺口 Thiếu vốn |
|---|
主金额为百万越南盾,括号内为人民币。/ Số chính: triệu VND; trong ngoặc: CNY.
按这条流程执行Quy trình thực hiện
- 确认买家订单Chốt đơn với khách
真实样品、纸种、价格、扣重和付款时间。Mẫu thực tế, loại giấy, giá, khấu trừ và hạn trả.
- 确认供应商Chốt nhà cung cấp
数量、采购价、分类和装货责任。Lượng hàng, giá mua, phân loại và xếp hàng.
- 核算后再采购Tính toán trước khi mua
每批有利润,垫资不超过限额。Lô có lãi, vốn ứng không vượt giới hạn.
- 整理、验货、装车Chuẩn bị, kiểm hàng, xếp xe
拆平,必要时压包;留磅单和照片。Làm phẳng, ép nếu cần; lưu phiếu cân và ảnh.
- 直送并验收Giao thẳng và nghiệm thu
供应商直送买家,现场确认结算量。Giao từ nguồn đến khách, chốt lượng thanh toán.
- 回款与复盘Thu tiền và rà soát
跟踪到期日,确认到账,逐车算利润。Theo hạn trả, xác nhận tiền về, tính lãi từng chuyến.
测算口径 / Cách tính
收入=采购吨数×(1-扣重%)×未税售价。成本=采购+运输+处理+输入的税费+固定费用。采购价和费用应统一为实际不可回收的成本,避免重复计税。
Doanh thu = tấn mua × (1 − tỷ lệ khấu trừ) × giá bán chưa thuế. Chi phí = mua hàng + vận chuyển + xử lý + thuế/phí đã nhập + chi phí cố định. Nhập chi phí thực không thu hồi được, tránh tính thuế hai lần.
货款垫资天数=买家回款天数+库存天数-供应商账期,最低为0;其他变动费用按现款支付,垫资天数=回款天数+库存天数。资金需求=[各项支出×对应天数÷30(至少预留一车变动支出)+一个月固定费]×(1+备用金%)。均匀发货、准时回款,无设备购置、押金和可抵扣税款的额外垫付;大批量集中付款时须另留资金。
Ngày ứng tiền mua = ngày thu tiền + ngày tồn kho − ngày nợ nhà cung cấp, tối thiểu 0. Chi phí biến đổi khác trả ngay, ứng trong ngày thu tiền + ngày tồn kho. Vốn = [tổng từng chi phí × số ngày tương ứng ÷ 30 (tối thiểu chi phí biến đổi một chuyến) + một tháng chi phí cố định] × (1 + dự phòng%). Giả định giao đều, trả đúng hạn; chưa gồm máy, tiền cọc hoặc vốn ứng thuế được khấu trừ. Thanh toán lô lớn cần dự phòng thêm.
默认值是讨论用预算。只有完成实际装载、验收和回款,才能确认真实利润。恢复基准值会清除本次调整。
Mặc định là dự toán để thảo luận. Cần kiểm chứng bằng tải hàng, nghiệm thu và tiền thu thực tế. Khôi phục mặc định sẽ xóa điều chỉnh hiện tại.